01 · Nhận dạng bộ phận
Nhiệm vụ: Dựa vào sơ đồ đánh số ở phần kiến thức, ghép đúng số với mỗi bộ phận.
Chọn số trên sơ đồ cho bốn bộ phận.
Chương I · Mở đầu về Khoa học tự nhiên · SGK trang 15–16
Nhận dạng thị kính, đĩa quay, vật kính, bàn kính, kẹp tiêu bản, đèn chiếu sáng, ốc to, ốc nhỏ, thân và chân kính.
Giải thích vì sao cần ánh sáng, tiêu bản mỏng và thao tác lấy nét để thấy rõ mẫu quan sát.
Thực hiện đúng trình tự chọn vật kính – bật đèn – đặt tiêu bản – tìm ảnh bằng ốc to – làm rõ bằng ốc nhỏ.
Cầm kính bằng hai tay đúng vị trí, không để vật kính chạm tiêu bản, vệ sinh bằng giấy lau kính và ghi chép quan sát trung thực.
Kính hiển vi quang học giúp quan sát những cấu trúc rất nhỏ, ví dụ tế bào thực vật hoặc động vật trên tiêu bản phù hợp. Theo sách, một số kính hiển vi quang học có khả năng phóng to khoảng 40–3000 lần, tùy loại và hệ thấu kính. Số lần phóng đại không tự bảo đảm ảnh sắc nét.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thị kính | Đặt mắt nhìn vào; phóng đại ảnh do vật kính tạo. |
| Đĩa quay – vật kính | Chọn mức phóng đại; vật kính ở gần tiêu bản. |
| Bàn kính – kẹp giữ | Đặt và giữ tiêu bản không bị trượt. |
| Ốc to – ốc nhỏ | Tìm ảnh ban đầu và chỉnh nét tinh. |
| Đèn, thân kính, chân kính | Cung cấp ánh sáng, nâng đỡ các bộ phận. |
Một tay giữ thân, một tay đỡ chân kính khi di chuyển; đặt kính ở bàn phẳng, khô ráo. Không chạm tay bẩn lên thấu kính; lau thị kính, vật kính bằng giấy lau kính chuyên dụng. Không tự ý tháo rời bộ phận.
Nếu thị kính 10× và vật kính 4× thì độ phóng đại danh định 40×. Công thức chỉ áp dụng cho kính hiển vi ghép có nhãn độ phóng đại thích hợp; không dùng để suy ra độ phân giải.
Hướng dẫn: Dùng kính hiển vi quang học: nhiều tế bào rất nhỏ khó phân biệt bằng kính lúp thông thường.
Hướng dẫn: Đó là thị kính, ở phần trên ống kính; thị kính không phải nơi đặt tiêu bản.
Hướng dẫn: Vật kính nằm phía dưới ống kính và được gắn trên đĩa quay.
Hướng dẫn: Dừng thao tác và dùng kẹp cố định lại tiêu bản trên bàn kính.
Hướng dẫn: Kiểm tra công tắc và nút điều chỉnh ánh sáng; không dùng ánh sáng quá chói.
Hướng dẫn: Không. Phải quan sát từ bên ngoài khi hạ vật kính gần tiêu bản để tránh va chạm và vỡ lam kính.
Hướng dẫn: Vặn ốc to theo chiều nâng vật kính lên từ từ để tìm thấy ảnh.
Hướng dẫn: Vặn ốc nhỏ chậm để chỉnh nét tinh, không ấn mạnh vào tiêu bản.
Hướng dẫn: Trong mô hình kính ghép thông dụng: 10 × 10 = 100 lần. Đây là kiến thức vận dụng bổ trợ.
Hướng dẫn: Hẹp hơn: khi phóng đại cao, thấy ít vùng mẫu hơn. Đây là kết luận định tính.
Hướng dẫn: Ghi tên mẫu, vật kính đã dùng, hình dạng các ô tế bào và vẽ lại đặc điểm quan sát.
Hướng dẫn: Một tay giữ thân, một tay đỡ chân kính; lau mặt kính bằng giấy chuyên dụng và cất theo hướng dẫn.
Minh họa mang tính giáo dục, không mô phỏng đầy đủ quang học, khoảng cách làm việc hay độ phân giải thật. Với kính hiển vi thật, cần có giáo viên hướng dẫn.
Nhiệm vụ: Dựa vào sơ đồ đánh số ở phần kiến thức, ghép đúng số với mỗi bộ phận.
Chọn số trên sơ đồ cho bốn bộ phận.
Nhiệm vụ: Chọn vật kính, điều chỉnh độ sáng và ốc lấy nét; quan sát sự thay đổi vùng nhìn trên ảnh tế bào giả lập.
Luyện điều chỉnh để thấy ranh giới các tế bào.
Thanh ốc to/nhỏ chỉ là tham số lấy nét đồ họa, không phải khoảng cách mm. Khi thao tác với kính thật, luôn nhìn từ bên cạnh khi hạ vật kính gần tiêu bản.
Nhiệm vụ: Chọn hành động cho từng bước; mỗi hành động chỉ dùng một lần.
Thử sắp xếp quy trình sao cho vừa quan sát rõ vừa bảo vệ tiêu bản.
Phần A: 6 nhóm × 6 câu, có giải thích khi trả lời. Phần B: 8 câu ABCD, 4 câu Đúng/Sai bốn ý, 8 câu trả lời ngắn và 2 câu tự luận. Câu tính độ phóng đại danh định là mở rộng vận dụng và được ghi rõ giả thiết.
Sáu nhánh: công dụng, cấu tạo, chuẩn bị, lấy nét, ghi nhận và bảo quản.
Ánh sáng cần đi qua mẫu để tạo ảnh với kính hiển vi quang học truyền qua. Mẫu quá dày khiến ảnh khó quan sát, dễ bị chồng nhiều lớp cấu trúc.
Thị kính và vật kính phóng đại hình ảnh, nhưng ảnh chỉ hữu ích khi đủ sáng, lấy nét đúng và các chi tiết có thể phân biệt.
Một số kính có camera giúp hiển thị ảnh lên màn hình và lưu lại để thảo luận. Phóng to kỹ thuật số trên màn hình không tự làm xuất hiện chi tiết mới.
Ghi trung thực điều nhìn thấy, dùng chung kính cẩn thận, không xoay ốc mạnh. Nếu kính kẹt hoặc tiêu bản nứt, báo ngay cho giáo viên.