Người mẹ đặt tay lên phía sau chiếc xe đẩy và làm xe tiến về phía trước. Hãy chỉ ra vật gây lực và vật chịu lực.
Xem hướng dẫn và lời giải
Phân tích: Tay người mẹ tác dụng lực đẩy lên xe; xe là vật chịu lực.
Hai vật có tiếp xúc khi đẩy.
Chương VIII · Lực trong đời sống · SGK trang 143–146
Nêu được lực là sự đẩy hoặc sự kéo của vật này lên vật khác; gọi tên được vật gây ra lực và vật chịu tác dụng của lực.
Giải thích bằng ví dụ lực có thể làm vật bắt đầu chuyển động, nhanh lên, chậm lại, dừng, đổi hướng hoặc biến dạng.
Phân biệt được lực tiếp xúc và lực không tiếp xúc theo việc vật gây lực có tiếp xúc với vật chịu lực hay không.
Quan sát thí nghiệm, đưa ra dự đoán, nhận xét đúng hiện tượng và trình bày kết luận bằng từ ngữ Vật lí phù hợp lớp 6.
Lực là tác dụng đẩy hoặc kéo của vật này lên vật khác. Khi vật A đẩy hay kéo vật B, nói A tác dụng lực lên B. Ví dụ: tay đẩy xe hàng; dây kéo xô nước.
Một lực có thể làm vật thay đổi tốc độ (bắt đầu chuyển động, nhanh lên, chậm lại, dừng), thay đổi hướng chuyển động, hoặc làm vật biến dạng. Trong nhiều tình huống, các tác dụng có thể xuất hiện cùng lúc.
| Tác dụng | Hiện tượng quan sát | Ví dụ gần gũi |
|---|---|---|
| Thay đổi tốc độ | Bắt đầu đi, nhanh hơn, chậm hơn hoặc dừng | Đá bóng; phanh xe đạp |
| Đổi hướng | Vật đang đi theo hướng này chuyển sang hướng khác | Bóng va tường và bật lại |
| Biến dạng | Hình dạng hoặc kích thước thay đổi | Nén bóng mềm; kéo lò xo |
Lực tiếp xúc: vật gây lực có tiếp xúc với vật chịu lực khi tương tác (tay đẩy xe, lò xo chạm xe, chân đá bóng).
Lực không tiếp xúc: vật gây lực không cần tiếp xúc với vật chịu lực mà vẫn có thể tác dụng lực (nam châm hút kẹp sắt từ xa; Trái Đất hút vật).
Đọc tình huống, xác định vật gây lực – vật chịu lực và giải thích đúng một hoặc nhiều tác dụng của lực.
Người mẹ đặt tay lên phía sau chiếc xe đẩy và làm xe tiến về phía trước. Hãy chỉ ra vật gây lực và vật chịu lực.
Phân tích: Tay người mẹ tác dụng lực đẩy lên xe; xe là vật chịu lực.
Hai vật có tiếp xúc khi đẩy.
Một bạn cầm tay nắm và kéo ngăn kéo ra khỏi tủ. Lực là sự đẩy hay kéo?
Phân tích: Đó là lực kéo: tay bạn kéo ngăn kéo.
Vật gây lực là tay; vật chịu lực là ngăn kéo.
Tay đẩy vào cánh cửa đang đóng, cửa mở ra. Nêu tác dụng dễ quan sát nhất.
Phân tích: Lực của tay làm cánh cửa thay đổi trạng thái chuyển động: cửa bắt đầu quay mở.
Cửa chuyển động quay quanh bản lề.
Quả bóng nằm yên, được bạn đá vào và lăn đi. Lực làm gì?
Phân tích: Lực chân tác dụng lên bóng làm bóng bắt đầu chuyển động.
Không phải mọi lực đều khiến mọi vật bắt đầu chuyển động; còn phụ thuộc những lực khác.
Bạn bóp phanh xe đạp đang chạy làm xe chậm dần. Hãy mô tả tác dụng lực.
Phân tích: Lực ma sát trong hệ phanh giúp xe giảm tốc độ; các lực từ mặt đường còn tác dụng lên bánh xe.
Chỉ mô tả hiện tượng, chưa cần tính gia tốc.
Quả bóng đang lăn sang phải, gặp mép tường và bật sang trái. Có thay đổi nào?
Phân tích: Lực tương tác khi va chạm làm bóng đổi hướng chuyển động.
Va chạm cũng có thể khiến vật biến dạng trong thời gian rất ngắn.
Hai bàn tay ép quả bóng cao su mềm. Bóng bị dẹt. Lực có tác dụng gì?
Phân tích: Các lực ép của tay làm quả bóng biến dạng.
Sau khi thả tay, bóng đàn hồi có thể trở lại hình dạng cũ.
Kéo hai đầu lò xo làm nó dài ra. Chỉ ra tác dụng của lực.
Phân tích: Lực kéo làm lò xo biến dạng, cụ thể là dãn dài.
Không cần áp dụng định luật Hooke ở bài này.
Dùng tay đẩy cửa; tay có chạm cửa. Xếp loại lực.
Phân tích: Lực của tay lên cửa là lực tiếp xúc.
Phân loại dựa vào cặp vật gây lực và chịu lực.
Đặt nam châm gần một kẹp sắt; kẹp chuyển động về nam châm trước khi chạm. Xếp loại lực.
Phân tích: Lực từ của nam châm tác dụng lên kẹp là lực không tiếp xúc.
Không phải mọi kim loại đều bị nam châm hút như sắt.
Một quả táo rời cành và rơi xuống khi không ai chạm vào nó. Lực nào là ví dụ không tiếp xúc?
Phân tích: Lực hút của Trái Đất tác dụng lên quả táo là lực không tiếp xúc.
Vật chịu lực là quả táo; vật gây lực là Trái Đất.
Một bạn đẩy tường nhưng tường không dịch chuyển đáng kể. Có thể khẳng định không có lực không?
Phân tích: Không. Tay vẫn tác dụng lực đẩy lên tường; chưa quan sát thấy tường chuyển động không có nghĩa là không có lực.
Các lực và đặc điểm vật có thể khiến chuyển động hoặc biến dạng không dễ nhận thấy.
Minh họa định tính: Các mô phỏng giúp nhìn mối quan hệ nguyên nhân – kết quả; không phải phép đo lực hoặc bộ tính chuyển động chính xác.
Chọn kiểu tác dụng, vị trí người thao tác và mức lực minh họa. Nhấn “Tác dụng lực” để quan sát hướng dịch chuyển của xe trên mặt sàn lý tưởng.
Chọn tác động rồi quan sát mũi tên.
Chọn một tình huống để dự đoán.
Hai nam châm không chạm nhau nhưng vẫn có thể hút hoặc đẩy.
Phần A: 6 nhóm × 6 câu; kiểm tra xong mới xem giải thích. Phần B: 8 ABCD, 4 câu Đúng/Sai (4 ý/câu), 8 trả lời ngắn, 2 tự luận chờ đánh giá theo rubric.
Sáu nhánh tóm tắt sự đẩy – kéo, tác dụng của lực và lực tiếp xúc/không tiếp xúc.
Lực từ giữa hai nam châm có thể xuất hiện qua một khe hở. Tùy cực đối diện, hai nam châm có thể hút hoặc đẩy nhau.
Trái Đất tác dụng lực hấp dẫn lên vật, ngay cả khi vật không tiếp xúc với mặt đất. Trọng lượng sẽ được học sâu hơn ở Bài 43.
Tay vẫn tác dụng lực lên tường. Chuyển động không nhìn thấy không đồng nghĩa lực bằng không.
Trong thời gian va chạm rất ngắn, bóng có thể bị dẹt rồi trở lại dạng ban đầu, đồng thời đổi hướng chuyển động.