Ánh sáng Mặt Trời, gió, nước chảy, sinh khối có thể được tạo lại, địa nhiệt được bổ sung bởi nguồn nhiệt trong lòng Trái Đất. Việc khai thác vẫn cần điều kiện, thiết bị và quản lí phù hợp.
Bài 50 – Năng lượng tái tạo
Chương IX · Năng lượng · SGK trang 173–175
Nguồn năng lượng nào có thể được tự nhiên bổ sung?
Phân biệt nguồn năng lượng tái tạo và nguồn năng lượng không tái tạo dựa trên khả năng được bổ sung trong tự nhiên theo thời gian.
Nêu được các nguồn tái tạo thông dụng: Mặt Trời, gió, nước chảy, sinh khối, địa nhiệt; nhận biết than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên, uranium là nguồn không tái tạo.
Mô tả bằng lời: ánh sáng Mặt Trời → điện năng ở pin Mặt Trời; nước chảy → chuyển động guồng nước; gió → chuyển động cánh tua-bin.
Nêu được một số ưu điểm, giới hạn và tác động môi trường; chọn ví dụ sử dụng năng lượng tái tạo phù hợp bối cảnh.
Chuẩn kiến thức Bài 50, SGK KHTN 6 – Kết nối tri thức, trang 173–175. Các mô hình tương tác chỉ minh họa định tính hoặc giá trị giả định, không đại diện cho công suất thực của nhà máy và thiết bị.
Năng lượng từ tự nhiên: có loại được bổ sung nhanh, có loại không
I. Nguồn năng lượng trong tự nhiên
Nguồn năng lượng tái tạo là nguồn được bổ sung bởi các quá trình tự nhiên trong khoảng thời gian tương đối ngắn so với nhu cầu sử dụng của con người. Nguồn năng lượng không tái tạo có trữ lượng hữu hạn hoặc được hình thành cực kì chậm, không thể bổ sung kịp với tốc độ sử dụng của con người.
Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên là nhiên liệu hóa thạch cần thời gian địa chất rất dài để hình thành; uranium dùng cho nhiên liệu hạt nhân cũng là tài nguyên hữu hạn.
II. Các nguồn năng lượng tái tạo thông dụng
| Nguồn | Cách khai thác / sử dụng | Đặc điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| ☀️ Mặt Trời | Pin Mặt Trời tạo điện; bình nước nóng năng lượng Mặt Trời thu nhiệt. | Thay đổi theo ngày đêm, mây, vị trí và mùa; tấm pin cần bảo dưỡng, thu hồi cuối vòng đời. |
| 🌬️ Gió | Gió làm quay cánh tua-bin, truyền chuyển động tới máy phát điện. | Phụ thuộc tốc độ gió; cần vị trí phù hợp và xem xét tác động tiếng ồn, cảnh quan, sinh vật. |
| 💧 Nước | Dòng nước chảy hoặc nước từ trên cao làm quay tua-bin; sóng và thủy triều cũng có thể được khai thác. | Phụ thuộc dòng chảy, mùa; công trình khai thác có thể ảnh hưởng hệ sinh thái và khu vực xung quanh. |
| 🌱 Sinh khối | Vật chất hữu cơ từ thực vật và một số chất thải được dùng để tạo nhiệt, khí sinh học hoặc nhiên liệu sinh học. | Chỉ có thể duy trì tái tạo nếu nguồn nguyên liệu được bổ sung và khai thác hợp lí. |
| ♨️ Địa nhiệt | Khai thác nhiệt từ lòng đất để sưởi, làm nóng nước hoặc phát điện khi thích hợp. | Điều kiện khai thác khác nhau theo vị trí; không phải nơi nào cũng dễ xây nhà máy địa nhiệt. |
III. Sự chuyển hóa năng lượng và vấn đề môi trường
Pin Mặt Trời biến đổi một phần quang năng thành điện năng. Tua-bin gió và tua-bin nước chuyển năng lượng của dòng gió/nước thành chuyển động quay, từ đó máy phát có thể tạo ra điện năng. Cây xanh hấp thụ ánh sáng Mặt Trời để tạo chất hữu cơ; năng lượng được lưu giữ dưới dạng hóa năng trong sinh khối.
Ánh sáng Mặt Trời
Pin Mặt Trời
Điện năng
Ba trạm khám phá năng lượng tái tạo
Hoạt động tương tác chạy trực tiếp trên thiết bị. Trạm 02 và 03 dùng các giá trị mô hình để quan sát xu hướng, không phải số liệu thực nghiệm hay dự báo sản lượng điện.
Trạm 01 · Phân loại nguồn năng lượng
Đọc tên nguồn, chọn tái tạo hoặc không tái tạo. Hệ thống giải thích kết quả và ghi nhận tiến độ cho 12 tình huống.
Mặt Trời
Năng lượng ánh sáng có sẵn trong thiên nhiên.
Hãy chọn nhóm nguồn năng lượng.
Trạm 02 · Pin Mặt Trời dưới mây và nắng
Pin Mặt Trời tạo điện từ ánh sáng. Thay đổi mức ánh sáng chiếu đến tấm pin và số tấm pin giống nhau trong mô hình để xem xu hướng.
Ánh sáng tăng thì điện năng tạo được thường tăng, nếu các điều kiện khác giữ nguyên.
Giả định: 1 tấm ở 100% ánh sáng tương ứng 100 đơn vị mô hình; đầu ra tỉ lệ với độ sáng và số tấm pin. Trên thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ, loại pin, hướng lắp, bóng che và các tổn hao.
Trạm 03 · Dòng nước quay guồng, nâng vật nhẹ
Mô phỏng ý tưởng làm guồng nước quay và nâng vật từ SGK. Chỉnh dòng nước để xem chuyển động của guồng, rồi trả lời câu hỏi về chuyển hóa năng lượng.
Dòng nước chảy truyền năng lượng cho guồng quay. Mô phỏng không tính tốc độ quay thực tế.
36 câu tự luyện · 22 câu kiểm tra/10 điểm
Phần A: 36 câu tự luyện với giải thích riêng. Phần B: 8 câu ABCD, 4 câu Đúng/Sai (mỗi câu 4 ý), 8 câu trả lời ngắn, 2 câu tự luận.
Phần A · Luyện tập nhận biết, giải thích và vận dụng
Phần B · Kiểm tra cuối bài (10 điểm)
ABCD: 2 điểm; Đúng/Sai: tối đa 4 điểm (0,10 / 0,25 / 0,50 / 1 điểm với 1/2/3/4 ý chính xác); trả lời ngắn: 2 điểm; tự luận: 2 điểm đối chiếu tiêu chí. Chỉ hiển thị lời giải sau khi nộp bài.
Sơ đồ tư duy: nguồn – chuyển hóa – sử dụng
Hệ thống hóa sáu nhánh kiến thức Bài 50 theo mô hình bản đồ tư duy V4, có thể kéo ngang trên thiết bị nhỏ.
Năng lượng tái tạo cần được khai thác một cách thông minh
Ban ngày pin quang điện có thể phát điện; khi không có nắng, điện dùng được có thể đến từ hệ lưu trữ đã nạp hoặc các nguồn phát khác. Pin lưu trữ không tự tạo thêm năng lượng.
Tấm pin và ắc quy/pin lưu trữ có tuổi thọ, chứa vật liệu cần thu hồi và xử lí phù hợp. Không tự tháo hay đốt các bộ phận đã hỏng.
Dòng nước có thể làm guồng hoặc tua-bin quay. Nhưng hồ chứa, đập và công trình có thể thay đổi môi trường sống, vì vậy phải cân nhắc tác động tới con người và tự nhiên.
Đốt sinh khối vẫn có thể tạo khói và khí thải. Nguồn nguyên liệu chỉ thực sự được bổ sung bền vững khi việc trồng, thu gom và sử dụng được quản lí hợp lí.