HAT PHYSICS LEARNING · KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 · KẾT NỐI TRI THỨC

Bài 13 – Độ to và độ cao của âm

Chương IV · Âm thanh · SGK trang 64–67

Bài 13 · Lớp 73 trạm tương tác36 tự luyện · 22 kiểm tra

Nhận biết âm to – nhỏ, cao – thấp bằng dao động và đồ thị

📏 Biên độ dao động

Xác định độ lệch lớn nhất của vật khỏi vị trí cân bằng qua hình vẽ, đồ thị.

🔊 Độ to của âm

Mô tả mối liên hệ giữa độ to nghe được và biên độ sóng âm trong cùng điều kiện.

⏱️ Tần số dao động

Đếm số dao động trong một giây, tính tần số và nêu đơn vị héc (Hz).

🎶 Độ cao của âm

Nhận biết âm trầm – âm bổng; sử dụng mô hình dao động kí để giải thích mối liên hệ với tần số.

Yêu cầu cần đạt: Từ hình ảnh hoặc đồ thị xác định được biên độ và tần số; nêu đơn vị Hz; mô tả ảnh hưởng của biên độ tới độ to và của tần số tới độ cao âm. Có thể thực hiện hoặc quan sát thí nghiệm với thước đàn hồi, dây đàn và dao động kí.

Biên độ – tần số: hai đại lượng, hai đặc trưng của âm

I. Biên độ dao động và độ to của âm

Vật phát âm dao động quanh vị trí cân bằng. Biên độ dao động là độ lệch lớn nhất từ vị trí cân bằng tới một vị trí biên. Đơn vị đo biên độ có thể là mm, cm hoặc m tùy trường hợp.

Biên độ A = độ lệch lớn nhất so với vị trí cân bằng.

Ví dụ: đầu thước dao động từ −3 mm đến +3 mm quanh vị trí 0 mm thì A = 3 mm, không phải 6 mm. Khoảng cách giữa hai biên bằng 2A.

Âm tới tai có biên độ lớn hơn thường nghe to hơn, nếu giữ nguyên các điều kiện khác như nguồn âm, vị trí người nghe và môi trường. Gảy dây đàn mạnh hơn thường làm tăng biên độ dao động ban đầu của dây. Không được đồng nhất âm to với âm cao.

II. Tần số dao động và độ cao của âm

Tần số là số dao động hoàn chỉnh trong một giây. Đơn vị là héc (Hz). Khi đếm N dao động trong thời gian t giây, ta có:

Công thức (1): \( f=\dfrac{N}{t} \).

Trong đó f là tần số (Hz); N là số dao động hoàn chỉnh; t là thời gian (s). Ví dụ: 180 dao động trong 3 s thì f = 60 Hz.

Khi so sánh trong cùng điều kiện: tần số lớn hơn → âm cao (bổng) hơn; tần số nhỏ hơn → âm thấp (trầm) hơn. Lên dây đàn ghi-ta căng hơn thường tăng tần số dao động cơ bản của dây và làm âm cao hơn.

III. Cách đọc đồ thị dao động theo thời gian

Phân biệt hai đại lượng trên cùng đồ thị độ lệch – thời gian
Đặc điểmBiên độ ATần số f
Ý nghĩaĐộ lệch lớn nhất tính từ đường cân bằngSố dao động trong một giây
Đọc đồ thịKhoảng thẳng đứng từ đường cân bằng đến đỉnh/đáyĐếm số chu kì trong một khoảng thời gian xác định
Liên hệ âmBiên độ lớn hơn → thường nghe to hơnTần số lớn hơn → nghe cao hơn
Đơn vịmm, cm, m… (hoặc tương đối khi minh họa)Hz

Với trục thời gian có đơn vị ms: cần đổi ra giây trước khi chia, vì 1000 ms = 1 s. Thí dụ 4 dao động trong 20 ms = 0,020 s tương ứng 200 Hz. Một hình sóng dạng sin biểu diễn độ lệch theo thời gian, không phải hình đường đi của không khí từ loa tới tai.

Không nhầm lẫn: “Âm to” nói về cường độ cảm nhận, “âm cao” nói về trầm/bổng. Các mô phỏng dùng tín hiệu sin lí tưởng để giải thích xu hướng, chưa mô tả đầy đủ âm sắc, mức decibel, phổ hài hay đặc điểm thính giác của từng người.

IV. Gợi ý thí nghiệm thực tế

Gảy cùng dây đàn nhẹ rồi mạnh (so sánh độ to); lên hoặc xuống dây có hướng dẫn của giáo viên (so sánh độ cao); sử dụng dao động kí/học liệu điện tử để quan sát biên độ và số chu kì. Không mở âm lượng lớn hoặc để nguồn phát âm sát tai.

Phòng thí nghiệm trực quan – độ to và độ cao của âm

Ba trạm dùng tín hiệu sin lí tưởng, được tự vẽ bằng SVG. Trục ngang của đồ thị là thời gian (ms), trục dọc là độ lệch tương đối (không phải decibel). Các đồ thị biểu diễn dao động tại một vị trí, không phải hình dạng đường truyền sóng âm trong không gian.

TRẠM 01 · DAO ĐỘNG KÍ TƯƠNG TÁC

Điều chỉnh độc lập biên độ và tần số

Thay đổi biên độ A để quan sát độ cao đỉnh sóng; thay đổi tần số f để quan sát số dao động trong cùng 20 ms.

Độ to dự kiếnTrung bìnhĐộ cao dự kiếnTrung bìnhDao động trong 20 ms6

Các điều kiện khác giữ nguyên: tăng biên độ không tự làm tăng tần số.

Âm nghe thử chỉ chạy sau khi bấm, giới hạn mức tín hiệu nhỏ và tự dừng; hãy để âm lượng thiết bị ở mức an toàn. Nếu trình duyệt không hỗ trợ phát âm, hình vẽ vẫn hoạt động.

TRẠM 02 · SO SÁNH HAI ÂM

Âm A và âm B: to hơn hay cao hơn?

Chọn một phép thử đối chứng. Đọc hai đồ thị rồi trả lời câu hỏi: chỉ một đặc trưng của tín hiệu được thay đổi.

Âm A

Âm B

Lưu ý quan sát số dao động trong 20 ms và biên độ so với đường cân bằng.

TRẠM 03 · TÍNH TẦN SỐ

Đếm N dao động trong t giây

Chọn bộ số liệu hoặc nhập số đo để luyện công thức f = N/t. Hãy tính trước, sau đó bấm kiểm tra.

Ví dụ: N = 360 dao động trong t = 3 s. Em hãy tự tính rồi kiểm tra.

Quy ước khi đo
Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị
NSố dao động hoàn chỉnhdao động
tKhoảng thời gian đos
f = N/tTần số dao độngHz

36 câu tự luyện · 22 câu kiểm tra/10 điểm

36Câu tự luyện6Chủ đề22Câu kiểm tra10Điểm tối đa

Tự luyện có kiểm tra đáp án từng câu và lời giải. Đề cuối bài đủ bốn dạng; chỉ hiện đáp án và gợi ý sau khi nộp. Phần tự luận được tự đối chiếu/chấm theo tiêu chí.

Phần A · Ngân hàng tự luyện Độ to và độ cao của âm

0/36
Trang 1/6

Phần B · Kiểm tra cuối bài

8 câu ABCD: 2 điểm · 4 câu Đúng/Sai: 4 điểm (tính điểm theo số ý đúng mỗi câu) · 8 câu trả lời ngắn: 2 điểm · 2 câu tự luận: 2 điểm. Tổng 10 điểm.

Sơ đồ tư duy: Biên độ – tần số – âm thanh

Tóm tắt các đại lượng và cách quan sát qua dao động kí. Vuốt ngang trên điện thoại để xem đủ các nhánh.

Vì sao âm có thể to mà vẫn trầm?

🎸 Một dây đàn, hai cách thay đổi

Gảy mạnh hơn thường tăng biên độ và làm tiếng to hơn. Điều chỉnh độ căng của dây lại chủ yếu làm thay đổi tần số và độ cao nốt nhạc.

🎙️ Người nói và dây thanh âm

Khi nói, dây thanh âm dao động. Hét kéo dài hoặc phát âm quá mạnh có thể làm dây thanh âm bị quá tải và khàn tiếng.

📉 Đồ thị không phải đường đi của âm

Đường sin trên màn hình dao động kí biểu diễn độ lệch theo thời gian tại một vị trí, không phải một dây sin nằm trong không khí từ loa đến tai.

🎧 Giữ an toàn thính giác

Không kiểm nghiệm độ to bằng cách mở âm lượng rất lớn, đặc biệt với tai nghe. Chỉ sử dụng nút nghe thử ở âm lượng thiết bị thấp.

Hoạt động cuối bài: Hãy vẽ hai đồ thị cùng biên độ nhưng khác tần số và hai đồ thị cùng tần số nhưng khác biên độ. Chỉ ra sự khác nhau về độ cao và độ to dự kiến, đồng thời nêu rõ điều kiện so sánh.

Tham chiếu: SGK Khoa học tự nhiên 7 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 13 (trang 64–67). Hình, câu hỏi và mô phỏng được biên soạn riêng; dữ liệu là ví dụ minh họa, không chép nguyên hình và bảng của SGK.