HAT PHYSICS LEARNING · KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 · KẾT NỐI TRI THỨC

Bài 18 – Nam châm

Chương VI · Từ · SGK trang 86–89

Bài 18 · Lớp 73 trạm tương tác36 tự luyện · 22 kiểm tra

Khám phá tính chất từ bằng thí nghiệm

🧲 Nhận biết nam châm

Nhận biết dạng nam châm thông dụng và các vật liệu thường bị nam châm hút (sắt, thép thông dụng).

🔴🔵 Xác định hai cực

Nhận diện cực Bắc (N), cực Nam (S), vị trí hút mạnh; không nhầm màu tô với bản chất cực.

↔️ Giải thích tương tác

Thực hiện hoặc mô tả thí nghiệm: cùng tên đẩy nhau, khác tên hút nhau.

🧭 Sử dụng kim nam châm

Quan sát kim tự do định hướng gần Bắc – Nam và giải thích vì sao nam châm đặt gần làm lệch la bàn.

Yêu cầu cần đạt: Tiến hành thí nghiệm và nêu được tác dụng của nam châm đối với các vật liệu; sự định hướng của kim nam châm; xác định cực Bắc và cực Nam của nam châm. Phần mô phỏng bổ trợ quan sát, không thay thế thí nghiệm thật.

Nam châm có hai cực và tạo ra tương tác từ

I. Nam châm là gì?

Nam châm là vật có tính từ, có thể hút một số vật làm từ vật liệu có tính chất từ, chẳng hạn sắt và thép thông dụng. Nam châm có thể có dạng thanh, chữ U, kim hoặc viên. Không phải mọi kim loại đều bị nam châm hút mạnh: đồng và nhôm thông thường không bị hút rõ rệt như sắt.

II. Hai cực và tính chất từ

Thanh nam châm có hai cực từ: Bắc (N) và Nam (S). Tác dụng hút các vật bằng sắt thường mạnh hơn ở hai đầu thanh so với vùng giữa.

Ghi nhớ: Cực Bắc thường kí hiệu N (North), cực Nam kí hiệu S (South). Màu đỏ/xanh trên hình là quy ước trình bày, không phải cách xác định cực trong thực nghiệm.

III. Tương tác giữa hai nam châm

Hai cực đặt đối diện nhau
Cặp cựcTương tácGiải thích
N – NĐẩy nhauHai cực cùng tên
S – SĐẩy nhauHai cực cùng tên
N – SHút nhauHai cực khác tên
S – NHút nhauHai cực khác tên
Lưu ý cách nhận biết: Nếu một vật bị nam châm hút, chưa đủ để khẳng định vật đó cũng là nam châm vì sắt thường cũng bị hút. Nếu một cực của vật đẩy cực N đã biết thì cực đó là N.

IV. Kim nam châm tự do và la bàn

Một kim nam châm được đặt quay tự do, khi xa các vật gây nhiễu từ, sẽ nằm gần phương Bắc – Nam. Đầu hướng gần về Bắc địa lí được gọi là cực Bắc (N). Nam châm và đồ vật có từ tính mạnh đặt gần la bàn có thể khiến kim bị lệch hướng.

Phân biệt: Hướng kim la bàn và hướng Bắc địa lí không trùng khít ở mọi nơi; còn có thể có sai khác do từ trường Trái Đất, vị trí quan sát và các nguồn gây nhiễu. Mô phỏng chỉ thể hiện xu hướng định hướng, không thay thế phép đo địa từ.

V. Quy trình thí nghiệm an toàn

Đưa mẫu sắt, thép, đồng, nhôm, gỗ lại gần cùng một cực nam châm để so sánh; dùng kim quay tự do để xác định hướng cân bằng; thử tương tác với cực đã biết. Tránh nuốt nam châm nhỏ, kẹp tay bởi nam châm mạnh và đưa nam châm tới gần thiết bị y tế nhạy từ.

Ba trạm khám phá tính từ của nam châm

Thao tác với thanh chọn, nút và các bộ dữ liệu. Mọi hình vẽ là sơ đồ định tính, không biểu diễn lực theo thang đo thực.

TRẠM 01 · VẬT LIỆU VÀ CỰC TỪ

Nam châm hút vật nào? Hút mạnh ở đâu?

Chọn mẫu vật và vị trí thử trên thanh nam châm. So sánh trường hợp vật gần đầu N, giữa thanh hoặc đầu S.

Tính chất từ mẫu vậtBị hút
Vị trí khảo sátĐầu N
Nhận xétHút rõ hơn

TRẠM 02 · TƯƠNG TÁC GIỮA HAI NAM CHÂM

Cùng cực đẩy – khác cực hút

Giữ cố định cực N của thanh bên trái hướng sang phải. Thay đổi cực phía gần của thanh thứ hai và khoảng cách giữa hai thanh.

Cực đối diệnN – S
Tương tácHÚT nhau
Điều kiệnÍt ma sát, tự do dịch chuyển

TRẠM 03 · LA BÀN VÀ KIM NAM CHÂM

Đẩy lệch kim rồi thả

Chọn góc lệch ban đầu của kim so với phương Bắc – Nam, thả kim, quan sát xu hướng trở về hướng cân bằng. Bật nguồn từ gần để thấy hướng có thể bị nhiễu.

Góc của kim so với Bắc mô hình60°
Hướng cân bằng dự kiếnGần Bắc – Nam
Trạng tháiChờ thả

Hãy nhấn “Thả kim” sau khi chọn góc lệch.

Hình chỉ minh họa xu hướng định hướng. Góc lệch do nam châm gần là số giả định, không phải số đo địa từ thực tế.

36 câu tự luyện · 22 câu kiểm tra/10 điểm

36Câu tự luyện6Nhóm kiến thức22Câu kiểm tra10Điểm tối đa

Học sinh tự luyện 36 câu theo sáu nhóm, xem giải thích sau khi kiểm tra và lưu tiến độ riêng cho Bài 18. Đề kiểm tra không hiện đáp án trước khi nộp; hai câu tự luận được đối chiếu theo tiêu chí.

Phần A · Ngân hàng tự luyện: nam châm

0/36
Trang 1/6

Phần B · Kiểm tra cuối bài

8 câu ABCD: 2 điểm · 4 câu Đúng/Sai (4 ý/câu): 4 điểm · 8 câu trả lời ngắn: 2 điểm · 2 câu tự luận: 2 điểm. Tổng 10 điểm.

Nam châm – cực từ – tương tác – la bàn

Kéo ngang hoặc phóng to sơ đồ để đọc rõ trên màn hình nhỏ.

Tổng kết nhanh: Hai cực cùng tên đẩy nhau, khác tên hút nhau; kim nam châm tự do có xu hướng định hướng Bắc – Nam.

Nam châm hiện diện trong nhiều thiết bị

🚪 Khóa hít cửa tủ

Lực hút từ giúp giữ cửa đóng. Không phải mọi loại khóa cửa đều dùng nam châm.

♻️ Phân loại mạt sắt

Một số dây chuyền dùng bộ lọc nam châm để thu giữ mạt sắt lẫn trong nguyên liệu.

🔊 Loa và tai nghe

Nhiều loại loa dùng nam châm trong bộ phận tạo chuyển động của màng loa.

🧭 La bàn

Kim nam châm có thể dùng định hướng gần đúng, nhưng cần tránh nguồn gây nhiễu từ.

Thử thách tại nhà: Vẽ một thanh nam châm, ghi N/S; dự đoán và giải thích khi đặt hai thanh gần nhau theo hai trường hợp N–N và N–S. Nếu có thí nghiệm thật, phải sử dụng nam châm phù hợp độ tuổi, tránh đưa vào miệng, kẹp tay hoặc đặt gần thiết bị y tế.

Tham khảo: SGK, SGV Khoa học tự nhiên 7 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 18, trang 86–89. Dữ liệu, câu hỏi và mô phỏng được biên soạn riêng cho HAT Physics Learning.