HAT PHYSICS LEARNING · KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 · KẾT NỐI TRI THỨC

Bài 15 – Áp suất trên một bề mặt

Chương III · Khối lượng riêng và áp suất · SGK trang 64–66

Bài 15 · Lớp 83 trạm tương tác36 tự luyện · 22 kiểm tra

Hiểu đúng áp lực – giải thích được áp suất

📐 Nhận biết áp lực

Phân biệt áp lực với các lực khác: lực ép có phương vuông góc với mặt bị ép.

🧪 Kiểm chứng bằng thí nghiệm

So sánh độ lún trong cát khi giữ áp lực không đổi nhưng thay diện tích, hoặc ngược lại.

🧮 Vận dụng công thức

Xác định áp suất p = F/S, đổi đơn vị cm² sang m² và đơn vị Pa, kPa.

🌱 Ứng dụng đời sống

Giải thích tác dụng của mũi đinh, lưỡi dao, giày tuyết, bánh xích và chân bàn.

Yêu cầu cần đạt: Sử dụng thí nghiệm để thấy tác dụng của áp lực phụ thuộc diện tích bị ép; liệt kê được đơn vị đo áp suất; thảo luận được cách tăng, giảm áp suất. Phạm vi: áp suất do lực ép của vật rắn lên bề mặt; chưa sử dụng công thức áp suất chất lỏng.

Từ áp lực đến áp suất trên một bề mặt

I. Áp lực là gì?

Áp lực là lực ép có phương vuông góc với mặt bị ép. Chẳng hạn, thùng hàng tác dụng áp lực lên nền nằm ngang; khi dùng ngón tay ép đầu đinh, ngón tay tác dụng áp lực lên đầu đinh.

Quan sát: Nếu kéo một sợi dây theo phương dọc dây, lực kéo không phải áp lực tác dụng lên mặt sàn. Khi xét một lực có phải áp lực hay không, cần chỉ rõ vật tác dụng lực và bề mặt bị ép.

II. Áp suất đặc trưng cho tác dụng của áp lực trên diện tích tiếp xúc

Áp suất của áp lực phân bố đều trên bề mặt(15.1)
\[p=\frac{F}{S}\]
p – áp suất (Pa); F – độ lớn áp lực (N); S – diện tích bề mặt bị ép (m²).
Điều kiện: S > 0. Áp lực F được lấy theo phương vuông góc với bề mặt. Công thức áp dụng cho áp suất trung bình khi áp lực phân bố trên diện tích S; thực tế sự phân bố có thể không đều.
Đơn vị và cách đổi(15.2)
\[1\ \mathrm{Pa}=1\ \mathrm{N/m^2};\quad 1\ \mathrm{kPa}=1000\ \mathrm{Pa}\]
1 m² = 10 000 cm²; do đó 1 cm² = 0,0001 m². Ngoài Pa, còn dùng kPa, MPa (1 MPa = 1 000 000 Pa).
Không thay trực tiếp S tính bằng cm² vào công thức rồi ghi kết quả Pa; bắt buộc đổi về m².

III. Làm tăng hoặc giảm áp suất

⬆ Tăng áp suất

Giữ S không đổi, tăng F; hoặc giữ F không đổi, giảm S. Ví dụ: mũi đinh nhỏ, dao sắc, kim khâu nhọn.

⬇ Giảm áp suất

Giữ S không đổi, giảm F; hoặc giữ F không đổi, tăng S. Ví dụ: bánh xích rộng, giày trượt tuyết, chân đế máy rộng.

Ví dụ có hướng dẫn: Một khối đặt trên mặt phẳng nằm ngang gây áp lực 200 N, diện tích tiếp xúc 0,04 m². Áp suất trung bình: 200 : 0,04 = 5000 Pa. Nếu vẫn lực ấy nhưng diện tích tăng gấp đôi, áp suất giảm còn 2500 Pa.

Ba trạm khám phá áp suất

Số liệu trong ba trạm là mô phỏng học tập tự xây dựng, không phải kết quả đo có sẵn trong sách. Có thể thao tác bằng chuột, bàn phím hoặc màn hình cảm ứng.

TRẠM 01 · NHẬN BIẾT ÁP LỰC

Lực nào ép vuông góc với mặt bị ép?

Hãy chọn nhận định cho tình huống.

TRẠM 02 · THÍ NGHIỆM KHỐI HỘP TRÊN CÁT

So sánh tác dụng của áp lực khi thay F và S

Áp suất A—
Áp suất B—
Tỉ số B/A—

Mức lún biểu diễn định tính để so sánh khi nền cát giống nhau; không phải phép đo độ sâu. Không kết luận tỉ lệ số học giữa độ lún và áp suất.

TRẠM 03 · MÁY TÍNH VÀ ỨNG DỤNG

Tính áp suất, đổi diện tích và lưu bảng quan sát

S sau quy đổi—
Áp suất (Pa)—
Áp suất (kPa)—

STTF (N)S (m²)p (Pa)
Chưa có số liệu được ghi.

Dữ liệu không tự gửi lên máy chủ. CSV và SVG được tạo và lưu về thiết bị khi bấm nút.

36 câu tự luyện · 22 câu kiểm tra/10 điểm

36Câu tự luyện6Nhóm kiến thức22Câu kiểm tra10Điểm tối đa

36 câu theo 6 nhóm kiến thức áp suất; đáp án kiểm tra chỉ hiện sau khi nộp. Tiến độ lưu riêng cho Bài 15 lớp 8.

Phần A · Tự luyện: Áp lực và áp suất

0/36
Trang 1/6

Phần B · Kiểm tra cuối bài

8 ABCD = 2 điểm · 4 Đúng/Sai = 4 điểm · 8 trả lời ngắn = 2 điểm · 2 tự luận = 2 điểm. Tổng 10 điểm.

Áp lực – áp suất – ứng dụng

Chạm vào nhánh để theo dõi mạch kiến thức hoặc phóng to trên điện thoại.

Chốt kiến thức: Áp lực ép vuông góc mặt bị ép. Áp suất trung bình p = F/S (Pa). Giữ F không đổi: S tăng thì p giảm; S giảm thì p tăng.

Áp suất ngay dưới chân mình

👠 Giày cao gót

Phần gót có diện tích nhỏ nên áp suất tại điểm tiếp xúc có thể lớn, dù tổng trọng lượng người không thay đổi.

🚜 Xe bánh xích

Diện tích tiếp xúc với mặt đất lớn giúp giảm áp suất trung bình, thuận lợi trên nền mềm.

🪡 Mũi kim và dao sắc

Với cùng lực ép, diện tích rất nhỏ tại mũi hoặc lưỡi giúp vật dễ xuyên hoặc cắt vật liệu hơn.

🏥 Áp suất trong chăm sóc

Đệm hoặc miếng lót phân bố lực trên diện tích lớn hơn có thể giúp giảm áp suất cục bộ lên da.

Thử thách: Nếu giữ nguyên lực ép và tăng diện tích tiếp xúc lên ba lần, áp suất thay đổi thế nào? Giải thích bằng cả công thức và bằng lời.

Tham khảo: SGK Khoa học tự nhiên 8 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 15, trang 64–66. Tình huống, hình vẽ và dữ liệu mô phỏng được biên soạn riêng.