HAT Physics Learning · VẬT LÍ 10 · KẾT NỐI TRI THỨC

BÀI 10 · SỰ RƠI TỰ DO

Khảo sát sự rơi trong không khí và chân không; mô tả chuyển động rơi tự do bằng gia tốc g.

📘 Chương II · Động học⏱ 2 tiết📝 22 câu · 10 điểm
01 · MỤC TIÊU

Mục tiêu học tập

Mục tiêu học tập

Kiến thức

Nhận xét tác động của lực cản không khí qua thí nghiệm; phát biểu khái niệm rơi tự do; mô tả phương, chiều và tính chất nhanh dần đều; nêu ý nghĩa của gia tốc rơi tự do \(g\).

Năng lực Vật lí

Dự đoán, tiến hành và giải thích thí nghiệm giấy phẳng – giấy vo tròn; phân tích ống Newton; vận dụng đúng các hệ thức rơi thẳng đứng từ trạng thái nghỉ, chọn chiều dương, đơn vị và điều kiện bỏ qua lực cản.

Khởi động: Năm 1971, trên Mặt Trăng, phi hành gia David Scott thả búa và lông chim cùng lúc; chúng chạm đất gần như đồng thời. Trong không khí ở Trái Đất, điều tương tự có dễ xảy ra không? Vì sao?

Phạm vi SGK: Vật lí 10 – Kết nối tri thức, Bài 10, trang 44–46. Công thức định lượng dưới đây áp dụng cho vật được thả từ nghỉ trong mô hình bỏ qua lực cản.

02 · KHÁM PHÁ

Sự rơi trong không khí và sự rơi tự do

Kiến thức trọng tâm và công thức

1. Sự rơi trong không khí

Thả một tờ giấy phẳng và một tờ giấy cùng loại được vo tròn: tờ vo tròn thường chạm đất trước. Khối lượng gần như không thay đổi nhưng hình dạng và lực cản không khí thay đổi. Vì vậy, không thể kết luận vật rơi nhanh hơn chỉ vì nặng hơn.

Câu hỏi dự đoán: Nếu loại bỏ không khí trong một ống kín, viên bi và lông chim cùng được thả từ một độ cao sẽ chạm đáy thế nào?

2. Thế nào là rơi tự do?

Rơi tự do là sự rơi của vật chỉ dưới tác dụng của trọng lực. Vật rơi trong không khí vẫn có thể coi gần đúng là rơi tự do khi lực cản không khí nhỏ không đáng kể so với trọng lượng.

Trong điều kiện gần mặt đất, vật rơi tự do theo phương thẳng đứng, chiều từ trên xuống, có gia tốc gần như không đổi \(g\), không phụ thuộc khối lượng vật (nếu ở cùng địa điểm và cùng điều kiện). Giá trị thường dùng: \(g\approx 9{,}8\,\mathrm{m/s^2}\), hoặc 10 m/s² khi đề cho phép làm tròn.

3. Chuyển động thẳng nhanh dần đều của vật thả từ nghỉ

Công thức

Vận tốc của vật được thả từ nghỉ

\[\boxed{v=gt}\]

Nếu chọn trục thẳng đứng có chiều dương hướng xuống, vật rơi từ nghỉ có \(v_y=gt\) và gia tốc thành phần \(a_y=g\).

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(g\)Độ lớn gia tốc rơi tự do, gần mặt đất khoảng 9,8m/s²
\(t\)Thời gian từ lúc thảs
\(v\)Độ lớn vận tốc tại thời điểm xétm/s

Điều kiện: Chỉ xét rơi thẳng đứng, gia tốc g xem là không đổi, bắt đầu từ nghỉ, bỏ qua lực cản; t ≥ 0.

Công thức

Độ dài quãng đường rơi

\[\boxed{s=\frac{1}{2}gt^{2}}\]

Khi vật rơi một chiều từ nghỉ, độ dịch chuyển theo chiều xuống bằng quãng đường rơi; đồ thị \(s-t\) là nhánh parabol.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(g\)Độ lớn gia tốc rơi tự do, gần mặt đất khoảng 9,8m/s²
\(t\)Thời gian từ lúc thảs
\(s\)Quãng đường rơi theo phương thẳng đứngm

Điều kiện: Đúng khi g không đổi, vật được thả từ nghỉ; 0 ≤ s ≤ h trước khi chạm đất.

Công thức

Liên hệ vận tốc và quãng đường

\[\boxed{v^{2}=2gs}\]

Khử thời gian khỏi hai hệ thức trước; dùng tìm tốc độ chạm đất từ độ cao rơi.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(g\)Độ lớn gia tốc rơi tự do, gần mặt đất khoảng 9,8m/s²
\(v\)Độ lớn vận tốc tại thời điểm xétm/s
\(s\)Quãng đường rơi theo phương thẳng đứngm

Điều kiện: Chỉ áp dụng cho vật thả từ nghỉ, bỏ qua cản không khí và coi g không đổi.

Công thức

Thời gian rơi từ độ cao h

\[\boxed{t_{\mathrm{chạm}}=\sqrt{\frac{2h}{g}}}\]

Khi vật bắt đầu từ độ cao \(h\) so với mặt chạm đất, đặt \(s=h\) để tính thời gian chạm đất.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(h\)Độ cao thả so với mặt chạm đấtm
\(g\)Độ lớn gia tốc rơi tự do, gần mặt đất khoảng 9,8m/s²
\(t_{\mathrm{chạm}}\)Thời gian từ thả đến chạms

Điều kiện: h ≥ 0, g > 0; chỉ đúng khi thả từ nghỉ và bỏ qua sức cản.

Chọn trục và dấu: Nếu chọn trục Oy hướng lên, \(a_y=-g\), \(v_y=-gt\), \(\Delta y=-\frac{1}{2}gt^2\). Những phương trình này khác dấu nhưng mô tả cùng một chuyển động.

4. Ví dụ giải mẫu

Ví dụ 1 · Rơi từ độ cao

Thả một viên bi từ độ cao \(h=19{,}6\,\mathrm{m}\), lấy \(g=9{,}8\,\mathrm{m/s^2}\). Tìm thời gian rơi và vận tốc ngay trước khi chạm đất.

  1. \(t=\sqrt{2h/g}=\sqrt{39{,}2/9{,}8}=2\,\mathrm{s}\).
  2. \(v=gt=9{,}8\times2=19{,}6\,\mathrm{m/s}\), hướng xuống.
Ví dụ 2 · Quãng đường trong giây cuối

Thả vật từ nghỉ, \(g=10\,\mathrm{m/s^2}\); xét ba giây đầu. Tính quãng đường đi trong giây thứ ba.

  1. \(s_3=\frac{1}{2}\times10\times3^2=45\,\mathrm{m}\).
  2. \(s_2=\frac{1}{2}\times10\times2^2=20\,\mathrm{m}\).
  3. Giây thứ ba: \(s_3-s_2=25\,\mathrm{m}\), không phải \(s_3/3\).
Dễ nhầm: Rơi tự do không đồng nghĩa “rơi trong chân không” ở mọi tình huống; điều kiện cốt lõi là chỉ có trọng lực đáng kể. Tốc độ tăng đều theo thời gian, còn quãng đường không tăng đều theo thời gian.
03 · QUAN SÁT

Thí nghiệm ống Newton và mô phỏng

Thí nghiệm và mô phỏng

Dự đoán trước khi chạy; thay đổi môi trường, độ cao và \(g\); quan sát vị trí, vận tốc và đồ thị. Mọi số liệu trong mô phỏng là giá trị tính theo mô hình, không phải số đo thực nghiệm.

🧪 Mô phỏng HAT

Hai vật rơi song song – không khí và chân không

Thời gian đang xem0,00 s
Viên bi: s / v0,00 m / 0,00 m/s
Lông chim: s / v0,00 m / 0,00 m/s
Thời gian chạm đáy (bi / lông)—
Sẵn sàng quan sát.

Dự đoán – thao tác – kết luận

  1. Trước khi chạy, dự đoán vật nào chạm đáy trước khi có không khí; khi bỏ không khí.
  2. Giữ \(h=8\,\mathrm{m}\), \(g=9{,}8\,\mathrm{m/s^2}\). So sánh hai đường đồ thị \(s-t\).
  3. Giữ môi trường chân không, đổi \(g\) từ 9,8 xuống 1,62 m/s². Thời gian rơi thay đổi như thế nào?

Mô hình: thả từ nghỉ, g không đổi. Trong chân không: \(s=gt^2/2\). Với không khí: mô hình cản bậc hai \(F_c=\frac{1}{2}\rho C_d A v^2\), có thông số khối lượng và tiết diện giả định cho viên bi và lông chim, coi mật độ không khí không đổi. Khi thay g mà vẫn chọn môi trường không khí, đây là phép khảo sát giả định với cùng mật độ khí, không phải điều kiện khí quyển Mặt Trăng. Không dùng mô hình này để suy ra giá trị chính xác của một lông chim thật; không mô phỏng chuyển động lắc/tư thế của lông chim. Vận tốc chạm đất là độ lớn, hướng xuống.

🔬 Hoạt động thực tế

Cùng khối lượng giấy, khác hình dạng

Giấy phẳngGiấy vo tròn
Hình minh họa tự dựng: hai tờ giấy giống nhau, thả cùng độ cao.

Thao tác – kết quả – giới hạn

  1. Chuẩn bị hai tờ giấy cùng loại và cùng kích thước. Giữ một tờ phẳng, vo tròn tờ còn lại.
  2. Giữ cả hai ở cùng độ cao an toàn (khoảng 1,5 m) và thả đồng thời, không dùng lực ném.
  3. Lặp lại 3 lần, ghi thứ tự chạm đất và giải thích sự khác nhau.

Lưu ý: thực nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi gió, cách thả và sự xoay của giấy. Không trèo lên cao để thực hiện thí nghiệm.

🔬 Thí nghiệm lịch sử

Ống Newton: bi và lông chim trong ống có/không có không khí

Ống có không khíỐng gần chân khôngMinh họa: vật lệch độ caoMinh họa: vật cùng độ cao
Hình tự dựng giải thích nguyên lí ống Newton, không phải ảnh kết quả đo theo tỉ lệ thời gian.

Quan sát và rút ra kết luận

  1. Trước khi rút không khí, vì sao lông chim bị chậm hơn viên bi?
  2. Khi giảm lực cản không khí xuống rất nhỏ, kết quả nào củng cố việc gia tốc rơi không phụ thuộc khối lượng?
  3. Nêu điều kiện để dùng hệ thức \(s=gt^2/2\) cho vật rơi từ nghỉ.

Nguồn đối chiếu thí nghiệm: SGK Vật lí 10 Kết nối tri thức, Bài 10. Video YouTube không nhúng tự phát để tránh lỗi trình phát 153; nếu muốn xem video, giáo viên mở liên kết nguồn ngoài riêng.

04 · LUYỆN TẬP

Luyện tập theo cấu trúc đề mới

Luyện tập Bài 10 – Sự rơi tự do

8ABCD · 2,00 điểm
4Đúng/Sai · 4,00 điểm
8Trả lời ngắn · 2,00 điểm
2Tự luận · 2,00 điểm
Nguyên tắc: Đúng/Sai bốn ý: đúng 0/1/2/3/4 ý được 0/0,10/0,25/0,50/1,00 điểm. Trắc nghiệm ABCD và trả lời ngắn tự chấm; tự luận đánh giá riêng theo tiêu chí.
05 · HỆ THỐNG HÓA

Bản đồ tư duy Sự rơi tự do

Bản đồ tư duy Bài 10 – Sự rơi tự do

Sáu nhánh kiến thức: lực cản không khí, định nghĩa, đặc điểm, công thức, thí nghiệm và vận dụng. Bấm để phóng to.

Sơ đồ tư duy tương tác cho Bài 10; hiển thị dạng cuộn ngang trên thiết bị nhỏ.
Xem sơ đồ dạng danh sách
06 · MỞ RỘNG

Em có biết?

Em có biết?

📜 Lịch sử

Từ ống Newton đến thí nghiệm trên Mặt Trăng

  1. Thế kỉ XVII: Galileo nghiên cứu quy luật chuyển động, góp phần thay đổi cách nhìn về sự rơi của vật.
  2. Ống Newton: Khi hút gần hết không khí, viên bi và lông chim rơi gần như cùng nhau.
  3. Năm 1971: Phi hành gia David Scott thả búa và lông chim trên Mặt Trăng, cho kết quả gần đồng thời do lực cản khí quyển không đáng kể.
🔧 Ứng dụng

Thời gian phản ứng và khoảng cách rơi

  • Thả vật trong 0,2 s từ nghỉ ở gần mặt đất, quãng đường rơi khoảng 0,196 m (với g=9,8 m/s²).
  • Thiết bị đo g dùng phương án thả vật và đo thời gian rất ngắn bằng cảm biến/cổng quang để giảm sai số.
  • Vận tốc chạm đất của vật ngoài đời thường nhỏ hơn công thức lí tưởng nếu lực cản không khí đáng kể.
🔭 Khoa học

Vì sao g không hoàn toàn giống nhau?

Gia tốc trọng trường phụ thuộc vị trí, độ cao và thiên thể. Trên Trái Đất gần mặt đất thường lấy khoảng 9,8 m/s²; trên Mặt Trăng khoảng 1,62 m/s². Trong mô hình Bài 10, g được coi không đổi trong suốt quãng rơi ngắn.

Đối chiếu: SGK Vật lí 10 – Kết nối tri thức, Bài 10, trang 44–46; phần thực nghiệm mặt trăng Apollo 15.