HAT Physics Learning · Vật lí 10 · Kết nối tri thức
BÀI 13 · TỔNG HỢP VÀ PHÂN TÍCH LỰC. CÂN BẰNG LỰC
Cộng các vectơ lực, xác định hợp lực, nhận biết cân bằng và phân tích trọng lực trên mặt phẳng nghiêng.
📘 Chương III · Động lực học⏱ Gợi ý 2 tiết📝 22 câu · 10 điểm
01 · MỤC TIÊU
Mục tiêu học tập
01 · Định hướng
Mục tiêu học tập
Kiến thức
Phát biểu được khái niệm tổng hợp lực, hợp lực, các lực cân bằng và phân tích lực. Vẽ được quy tắc hình bình hành cho hai lực đồng quy; xác định độ lớn và hướng hợp lực trong các trường hợp đặc biệt.
Năng lực Vật lí
Vẽ đúng điểm đặt, phương, chiều của các vectơ lực; dự đoán và kiểm chứng hợp lực bằng mô phỏng; phân tích trọng lực thành thành phần song song và vuông góc với mặt phẳng nghiêng; trình bày lời giải bằng hình và công thức có đơn vị.
Khởi động · Tàu kéo: Hai tàu cùng kéo một sà lan bằng hai dây tạo góc với nhau. Hợp lực có luôn bằng tổng độ lớn hai lực kéo không? Khi hai dây mở rộng góc hơn, hướng và độ lớn lực kéo chung thay đổi thế nào?
Giới hạn: Xét các lực đồng quy tác dụng lên cùng một vật; trong mô phỏng coi vật như chất điểm. Khi phát biểu điều kiện cân bằng chuyển động, xét trong hệ quy chiếu quán tính. Đối với vật rắn, cân bằng quay còn liên quan mômen lực (học ở bài sau).
02 · KHÁM PHÁ
Kiến thức trọng tâm và công thức
02 · Khám phá
Kiến thức trọng tâm và công thức
1. Tổng hợp lực – hợp lực tác dụng
Tổng hợp lực là thay thế các lực cùng tác dụng vào một vật bằng một lực có tác dụng tương đương, gọi là hợp lực. Hai lực đồng quy được cộng như hai vectơ: chuyển hai vectơ về cùng gốc, dựng hình bình hành, đường chéo từ gốc chung là hợp lực.
Hợp lực là vectơ nên phép cộng phải xét cả phương và chiều; không được mặc nhiên lấy độ lớn bằng \(F_1+F_2\).
Kí hiệu
Ý nghĩa
Đơn vị SI
\(\vec F_1,\vec F_2\)
Hai lực đồng quy (vectơ)
N
\(\vec F_{\mathrm{hl}}\)
Hợp lực (vectơ)
N
Điều kiện: các lực được đặt về cùng gốc để cộng vectơ; chỉ thay thế tác dụng tịnh tiến của hệ lực lên chất điểm. Với vật rắn, vị trí đường tác dụng cũng quan trọng.
Góc \(\alpha\) là góc nhỏ không vượt quá \(180^\circ\) giữa hai hướng lực. Ba ca chuẩn: cùng chiều \(\alpha=0^\circ\), lực cộng độ lớn; ngược chiều \(\alpha=180^\circ\), lực trừ độ lớn; vuông góc \(\alpha=90^\circ\), dùng định lí Pythagore.
Kí hiệu
Ý nghĩa
Đơn vị SI
\(F_1,F_2\)
Độ lớn hai lực, không âm
N
\(F_{\mathrm{hl}}\)
Độ lớn hợp lực, không âm
N
\(\alpha\)
Góc giữa hai lực
độ hoặc rad
Điều kiện: hai lực đồng quy. Nếu có từ ba lực trở lên, cộng các thành phần của tất cả lực theo các trục tọa độ.
Công thức
Phân tích một lực theo hai trục vuông góc
\[\boxed{F_x=F\cos\beta,\qquad F_y=F\sin\beta}\]
\(\beta\) được đo có hướng từ trục Ox dương đến vectơ lực. \(F_x\), \(F_y\) là thành phần đại số, có thể âm; ngược lại \(F\) luôn là độ lớn không âm. Phân tích là phép làm ngược của tổng hợp.
Kí hiệu
Ý nghĩa
Đơn vị SI
\(F\)
Độ lớn của lực ban đầu
N
\(F_x,F_y\)
Thành phần đại số theo Ox, Oy
N
\(\beta\)
Góc có hướng với Ox dương
độ hoặc rad
Điều kiện: hai trục Ox, Oy vuông góc; hướng dương và cách đo góc được xác định trước.
2. Các lực cân bằng và không cân bằng
Các lực cân bằng có hợp lực bằng vectơ không: \(\sum\vec F=\vec 0\). Với hai lực cùng tác dụng lên một chất điểm, điều này đòi hỏi hai lực bằng độ lớn, cùng phương, ngược chiều. Trong hệ quy chiếu quán tính, vật có thể đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều, chứ không nhất thiết đứng yên.
Công thức
Điều kiện cân bằng lực đối với chất điểm
\[\boxed{\sum_i\vec F_i=\vec 0}\]
Ví dụ: quyển sách đứng yên trên bàn chịu trọng lực \(\vec P\) hướng xuống và phản lực của bàn \(\vec N\) hướng lên; hai lực này tác dụng cùng lên quyển sách và cân bằng nhau. Không nhầm với cặp lực – phản lực tác dụng lên hai vật khác nhau.
Kí hiệu
Ý nghĩa
Đơn vị SI
\(\vec F_i\)
Các vectơ lực tác dụng lên vật
N
\(\vec 0\)
Vectơ không
N
Điều kiện: áp dụng cho cân bằng tịnh tiến của chất điểm; với vật rắn muốn cân bằng hoàn toàn cần xét thêm mômen lực.
3. Phân tích trọng lực trên mặt phẳng nghiêng
Đặt trục Ox song song với mặt phẳng nghiêng, chọn chiều dương xuống dốc; Oy vuông góc mặt phẳng nghiêng và hướng vào mặt phẳng khi chỉ xét các thành phần của trọng lực. Phân tích \(\vec P\) thành \(\vec P_{\parallel}\) hướng xuống dốc và \(\vec P_{\perp}\) hướng ép vào mặt phẳng.
\(\theta\) là góc nghiêng của mặt phẳng so với phương ngang; \(\vec P_{\parallel}+\vec P_{\perp}=\vec P\). Lưu ý: hai thành phần này là cách biểu diễn một trọng lực, không phải hai lực mới cộng thêm vào trọng lực.
Kí hiệu
Ý nghĩa
Đơn vị SI
\(m\)
Khối lượng vật
kg
\(g\)
Gia tốc trọng trường (độ lớn)
m/s²
\(P_{\parallel},P_{\perp}\)
Độ lớn thành phần trọng lực
N
\(\theta\)
Góc nghiêng mặt phẳng
độ hoặc rad
Điều kiện: hình học mặt phẳng nghiêng, trọng lực thẳng đứng; công thức này chưa xét ma sát hay các ngoại lực khác. Khi mặt phẳng nhẵn và vật chỉ chịu trọng lực cùng phản lực, vật không cân bằng theo phương dốc nếu \(\theta>0\).
Ví dụ 1 · Hai tàu kéo: Hai lực có độ lớn \(F_1=F_2=100\,\mathrm N\), góc giữa hai lực \(60^\circ\). Khi đó \(F_{\mathrm{hl}}=\sqrt{100^2+100^2+2\cdot100^2\cos60^\circ}=100\sqrt3\approx173{,}2\,\mathrm N\), hướng theo phân giác của góc tạo bởi hai lực.
Ví dụ 2 · Vật trên dốc: Vật \(m=2\,\mathrm{kg}\), \(g=10\,\mathrm{m/s^2}\), dốc \(30^\circ\). Trước hết tính \(P=mg=20\,\mathrm N\); suy ra \(P_{\parallel}=20\sin30^\circ=10\,\mathrm N\), \(P_{\perp}=20\cos30^\circ\approx17{,}32\,\mathrm N\).
Dễ nhầm: Cặp lực cân bằng tác dụng lên cùng vật; cặp lực tương tác theo định luật III Newton tác dụng lên hai vật. Góc giữa hai vectơ không thay đổi khi cùng tịnh tiến các vectơ về một gốc để cộng.
03 · QUAN SÁT
Quan sát thí nghiệm và mô phỏng
03 · Quan sát
Quan sát thí nghiệm và mô phỏng
Trước mỗi hoạt động, hãy dự đoán kết quả, thay thông số, kiểm tra hình và số liệu, rồi tự rút ra kết luận.
🧪 Mô phỏng HAT
Quy tắc hình bình hành – hợp lực của hai lực đồng quy
Hợp lực12,17 N
Thành phần Ox11,00 N
Thành phần Oy5,20 N
Hướng so với Ox25,3°
Các lực đồng quy trong mặt phẳng; F₁ nằm theo Ox dương và F₂ quay ngược chiều kim đồng hồ. Vẽ theo tỉ lệ tự động để giữ hình trong khung.
Quan sát và trả lời
Giữ \(F_1=F_2\), kéo góc \(\alpha\) từ \(0^\circ\) đến \(180^\circ\): độ lớn hợp lực biến đổi như thế nào?
Đặt hai lực bằng nhau và đối chiều: hợp lực có bằng vectơ không không?
Với \(F_1=6\,\mathrm N\), \(F_2=8\,\mathrm N\), \(\alpha=90^\circ\), hãy dự đoán hợp lực trước khi điều chỉnh thanh trượt.
Mô hình: hai lực cùng tác dụng lên một chất điểm, không xét mômen lực; các giá trị và hình đều là số liệu mô phỏng. Hình vẽ áp dụng quy tắc hình bình hành; khi \(F_{\mathrm{hl}}=0\), hướng hợp lực không xác định.
📐 Hình tương tác
Phân tích trọng lực trên mặt phẳng nghiêng
Trọng lực P19,60 N
Thành phần song song9,80 N
Thành phần vuông góc16,97 N
Giả sử g = 9,8 m/s², bỏ qua ma sát trong hình phân tích; đây chưa phải sơ đồ đầy đủ các lực tác dụng lên vật.
Quan sát và trả lời
Khi \(\theta=0^\circ\), vì sao thành phần trọng lực dọc dốc bằng 0?
Khi dốc tăng từ \(15^\circ\) lên \(45^\circ\), thành phần nào tăng và thành phần nào giảm?
Trọng lực được phân tích thành hai thành phần có nghĩa là vật chịu thêm hai lực mới hay không?
Mô hình: trọng lực \(\vec P\) hướng thẳng đứng; hai thành phần là phép phân tích vectơ, không cộng thêm vào \(\vec P\). Nếu cần lập sơ đồ lực đầy đủ phải xét phản lực \(\vec N\) và các lực khác (nếu có).
🔬 Gợi ý thí nghiệm thật
Đo hợp lực bằng hai lực kế và một vòng nối
Dụng cụ: bảng từ/giá đỡ, ba lực kế lò xo có giới hạn đo phù hợp, vòng nối nhỏ, dây không dãn, giấy ghi góc và thước đo độ.
Gắn hai lực kế vào vòng nối theo hai hướng khác nhau, ghi \(F_1,F_2,\alpha\); dùng lực kế thứ ba giữ vòng cân bằng.
Ghi lại độ lớn và phương chiều lực của lực kế thứ ba; so sánh với lực đối của hợp lực hai lực kế đầu.
Lặp lại khi thay đổi góc. Giải thích sai khác do ma sát của dây, độ chia lực kế và sai số đọc góc.
Lưu ý: lực kế thứ ba cân bằng với hợp lực hai lực kế đầu, nên cùng độ lớn và ngược chiều với hợp lực. Chọn lực phù hợp thang đo và thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Đây là hoạt động đề xuất, không gán số liệu giả là kết quả thực đo.
Luyện tập Bài 13 – Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực
8ABCD · 2,00 điểm
4Đúng/Sai · 4,00 điểm
8Trả lời ngắn · 2,00 điểm
2Tự luận · 2,00 điểm
Nguyên tắc: Đúng/Sai bốn ý: đúng 0/1/2/3/4 ý lần lượt đạt 0/0,10/0,25/0,50/1,00 điểm. Tự luận có rubric để tự đánh giá hoặc giáo viên đánh giá, không chấm bằng so sánh văn bản.
05 · HỆ THỐNG HÓA
Bản đồ tư duy bài học
05 · Bản đồ tư duy
Bản đồ tư duy Bài 13
Hệ thống hóa sáu nhánh về lực, quy tắc hình bình hành, cân bằng và phân tích lực. Bấm vào sơ đồ để phóng to.
Sơ đồ kiến thức riêng của Bài 13 – hiển thị nội dung bằng kí hiệu ngắn gọn để dễ đọc trên điện thoại.Xem sơ đồ dạng danh sách06 · MỞ RỘNG
Em có biết?
06 · Em có biết?
Em có biết?
📜 Lịch sử
Hình bình hành trong cơ học
Toán học: cộng vectơ cho phép thay hai tác dụng có hướng bằng một vectơ kết quả.
Trong cơ học: những phép đo lực bằng lực kế giúp kiểm tra cách cộng vectơ trong phạm vi sai số dụng cụ.
Ngày nay: cảm biến lực hai chiều có thể hiển thị riêng thành phần theo mỗi trục.
⚙️ Ứng dụng
Cáp kéo và kết cấu
Đổi góc giữa hai dây kéo có thể làm thay đổi đáng kể hợp lực dù từng dây kéo vẫn giữ cùng độ lớn.
Trong thiết kế cầu treo, khung giàn, dây chằng, lực cần được phân tích theo những phương phù hợp để kiểm tra giới hạn chịu lực.
Thành phần dọc dốc của trọng lực giúp giải thích khuynh hướng trượt của vật trên dốc.
🧭 Phương pháp học
Σ
Ba thao tác không nên bỏ qua
Đầu tiên xác định đúng vật đang xét; sau đó vẽ các vectơ lực thật cùng tác dụng lên vật; cuối cùng mới cộng hoặc phân tích theo các trục. Những thành phần của một lực là công cụ tính toán, không được cộng thêm một lần nữa vào sơ đồ lực.
Nguồn nội dung tham khảo: SGK Vật lí 10 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 13, Chương III (trang 56–59). Hình, mô phỏng và câu hỏi do HAT biên soạn mới trên cơ sở kiến thức bài học.