HAT PHYSICS LEARNING · VẬT LÍ 10 · BÀI 29

BÀI 29. ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN ĐỘNG LƯỢNG

Hệ kín · định luật bảo toàn động lượng · va chạm một chiều

📘 Chương V · Động lượng🧪 2 mô phỏng + 1 thí nghiệm📝 22 câu · 10 điểm
01 · MỤC TIÊU

Mục tiêu học tập

Mục tiêu học tập

Kiến thức

Phát biểu được định luật bảo toàn động lượng cho hệ kín; xác định tổng động lượng bằng phép cộng vectơ; phân biệt va chạm đàn hồi, va chạm mềm và các điều kiện áp dụng.

Năng lực Vật lí

Nhận diện hệ đang xét và ngoại lực; chọn trục Ox, gán dấu vận tốc; tính vận tốc sau tương tác và kiểm tra động lượng hai phía. Sử dụng mô phỏng để kiểm chứng, nhận xét sự thay đổi động năng.

Khởi động: Hai xe lăn va vào nhau trên đường ray ít ma sát. Vì sao từng xe đổi động lượng nhưng tổng động lượng của hai xe gần như không đổi? Nếu hai xe dính nhau sau va chạm, động năng có còn được bảo toàn?

Minh chứng: hoàn thành mô phỏng các dạng va chạm, giải ba ví dụ, phân tích điều kiện hệ kín và làm 22 câu đánh giá.

02 · KHÁM PHÁ

Kiến thức trọng tâm và công thức

Kiến thức trọng tâm và công thức

1. Hệ kín và động lượng hệ

Trong tương tác, các nội lực xuất hiện từng cặp theo định luật III Newton. Sự biến thiên động lượng toàn hệ do xung lượng ngoại lực quyết định. Khi tổng xung lượng ngoại lực bằng không, động lượng hệ bảo toàn. Khi thời gian va chạm rất ngắn, đôi khi có thể coi xung lượng ngoại lực là không đáng kể theo một phương, nhưng phải nêu rõ giả thiết.

Công thức

Hệ kín và tổng động lượng

\[\vec p_{\mathrm{hệ}}=\vec p_1+\vec p_2+\cdots+\vec p_n\]

Động lượng toàn hệ là tổng vectơ, không phải tổng các độ lớn.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(m_i\)Khối lượng của vậtkg
\(v_i, v_i^\prime\)Vận tốc trước, sau va chạm (thành phần đại số)m/s
\(\vec p\), \(e\)Động lượng của vật ikg·m/s

Điều kiện áp dụng: Các vật được xác định trong cùng một hệ quy chiếu; chọn cùng thời điểm.

Công thức

Định luật bảo toàn động lượng

\[\boxed{\vec p_{\mathrm{trước}}=\vec p_{\mathrm{sau}}}\]

Nếu tổng ngoại lực bằng không (hoặc xung lượng ngoại lực không đáng kể trong thời gian xét), tổng động lượng hệ không đổi.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(m_i\)Khối lượng của vậtkg
\(v_i, v_i^\prime\)Vận tốc trước, sau va chạm (thành phần đại số)m/s
\(\vec p\), \(e\)Tổng động lượng trước/saukg·m/s

Điều kiện áp dụng: Hệ kín hoặc xung lượng ngoại lực có thể bỏ qua trong khoảng tương tác.

Công thức

Va chạm hai vật theo Ox

\[\boxed{m_1v_1+m_2v_2=m_1v_1^\prime+m_2v_2^\prime}\]

Các vận tốc là thành phần đại số theo Ox; âm và dương tùy theo chiều chọn.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(m_i\)Khối lượng của vậtkg
\(v_i, v_i^\prime\)Vận tốc trước, sau va chạm (thành phần đại số)m/s
\(\vec p\), \(e\)Vận tốc có dấu theo Oxm/s

Điều kiện áp dụng: Hai vật xét trong chuyển động một chiều; xung lượng ngoại lực không đáng kể.

Công thức

Va chạm mềm hoàn toàn

\[\boxed{v^\prime=\frac{m_1v_1+m_2v_2}{m_1+m_2}}\]

Sau va chạm, hai vật dính vào nhau và chuyển động với cùng vận tốc. Động năng thường giảm.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(m_i\)Khối lượng của vậtkg
\(v_i, v_i^\prime\)Vận tốc trước, sau va chạm (thành phần đại số)m/s
\(\vec p\), \(e\)Vận tốc chung sau va chạmm/s

Điều kiện áp dụng: Va chạm mềm hoàn toàn, hệ kín theo phương khảo sát.

Công thức

Hệ số hồi phục và va chạm đàn hồi

\[\boxed{e=\frac{v_2^\prime-v_1^\prime}{v_1-v_2}}\]

Đối với hai vật tiếp cận nhau theo Ox (v₁>v₂), e=1 là đàn hồi hoàn toàn, e=0 là dính nhau. Đây là mô hình va chạm một chiều.

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(m_i\)Khối lượng của vậtkg
\(v_i, v_i^\prime\)Vận tốc trước, sau va chạm (thành phần đại số)m/s
\(\vec p\), \(e\)Hệ số hồi phụckhông có

Điều kiện áp dụng: 0≤e≤1 trong các tình huống không có nguồn cấp thêm năng lượng, vận tốc tương đối tiếp cận khác 0.

2. Phân loại va chạm

Va chạm đàn hồi: tổng động lượng và tổng động năng được bảo toàn trong mô hình hệ kín. Va chạm mềm hoàn toàn: hai vật dính nhau sau va chạm; tổng động lượng vẫn được bảo toàn nếu hệ kín nhưng động năng giảm. Các va chạm thực có thể nằm giữa hai giới hạn này.

Trước va chạm: xe 1 tiến tới xe 2m₁m₂p₁p₂Tổng động lượng phải cộng các vectơ có hướng.Không kết luận bảo toàn nếu chưa xét ngoại lực.
Hình 29.1. Hai xe trên đường ray; các mũi tên là vectơ động lượng, không phải các lực. Hình minh họa, không phải số liệu đo.

3. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1 – Hai xe dính nhau

m₁=2 kg, v₁=+3 m/s; m₂=1 kg, v₂=−1 m/s. Chọn Ox hướng phải. Sau va chạm mềm: v′=(2×3+1×(−1))/(2+1)=5/3≈1,67 m/s. Tổng động lượng trước và sau cùng bằng 5 kg·m/s.

Ví dụ 2 – Hai xe cùng khối lượng, va chạm đàn hồi

m₁=m₂=1 kg, v₁=+4 m/s, v₂=0. Va chạm đàn hồi một chiều lý tưởng cho v₁′=0, v₂′=4 m/s. Động lượng và động năng hệ đều bảo toàn.

Ví dụ 3 – Súng giật lùi

Hệ ban đầu đứng yên, bỏ qua xung lượng ngoại lực trong thời gian đạn rời nòng. Đạn m=0,02 kg có v=400 m/s hướng phải, súng M=4 kg: M V+m v=0 ⇒ V=−2 m/s, hướng trái. Đây là mô hình lí tưởng hóa thời gian rất ngắn.

Chú ý: Động lượng luôn được bảo toàn cho hệ kín, nhưng động năng không nhất thiết bảo toàn. Nếu hai xe chưa tiến lại gần nhau, không được tự coi là có va chạm.
03 · QUAN SÁT

Thí nghiệm và mô phỏng

Thí nghiệm và mô phỏng

Quan sát sự thay đổi vận tốc và kiểm chứng tổng động lượng. Thay đổi một tham số mỗi lần; số liệu máy tính là số liệu mô hình, không phải số đo thực tế.

Mô phỏng HAT

Phòng 1 – Va chạm hai xe, động lượng trước/sau

Nhiệm vụ quan sát

  1. Chọn va chạm đàn hồi, ghi tổng động lượng trước và sau.
  2. Chuyển e=0: so sánh vận tốc chung, động lượng và động năng.
  3. Đổi sang hai xe chuyển động ra xa: giải thích vì sao không được áp công thức sau va chạm.

Giả thiết: va chạm thẳng một chiều, bỏ qua xung lượng ngoại lực; mô hình e từ 0 đến 1.

Mô phỏng HAT

Phòng 2 – Kiểm chứng động lượng và năng lượng

Thao tác

So sánh hai cột tổng động lượng: chiều cao có dấu và đơn vị kg·m/s. So sánh hai cột động năng đơn vị J. Quan sát sự giảm động năng khi e<1, không gọi phần giảm là năng lượng mất đi.

Thí nghiệm thực

Xe lăn va chạm trên ray

Phương án: dùng hai xe lăn, bộ cảm biến chuyển động hoặc cổng quang, cân đo khối lượng; đo v₁, v₂ trước và sau tương tác. Ghi dữ liệu thật vào bảng, so sánh sai lệch do ma sát và sai số đo.
Đại lượngTrướcSau
Xe 1, v (m/s)
Xe 2, v (m/s)

Câu hỏi thảo luận

Phần chênh lệch động lượng có nằm trong sai số đo không? Những ngoại lực nào có thể gây sai lệch? Phải ghi rõ các khối lượng đo được trước khi tính.

Nguồn tham khảo mô phỏng tương tác: PhET – Collision Lab. Mở trong trang tùy thuộc chính sách nhúng của nhà cung cấp.

04 · LUYỆN TẬP

Luyện tập Bài 29 – Định luật bảo toàn động lượng

Luyện tập Bài 29 – Định luật bảo toàn động lượng

8ABCD · 2,00 điểm
4Đúng/Sai · 4,00 điểm
8Trả lời ngắn · 2,00 điểm
2Tự luận · 2,00 điểm
Quy tắc chấm: Với mỗi câu Đúng/Sai gồm bốn ý, đúng 0/1/2/3/4 ý được 0/0,10/0,25/0,50/1,00 điểm. Tự luận không chấm máy móc bằng cách đối sánh văn bản; đối chiếu mẫu và đánh giá theo tiêu chí.
05 · BẢN ĐỒ TƯ DUY

Bản đồ tư duy

Bản đồ tư duy – Bảo toàn động lượng

Sáu nhánh kiến thức. Bấm vào hình để phóng to, hoặc xem danh sách phân cấp bên dưới.

Sơ đồ tư duy Động lượng – Xung lượng. Kí hiệu vectơ trong phần công thức chính sử dụng LaTeX; nhãn bản đồ là văn bản ngắn để không gây tràn giao diện.
Xem sơ đồ dạng danh sách
06 · EM CÓ BIẾT?

Lịch sử và ứng dụng

Lịch sử, ứng dụng và mở rộng

📜 Lịch sử

Từ Newton đến phép đo va chạm

Định luật III Newton kết hợp với định luật II giải thích vì sao các nội lực tương tác không làm đổi tổng động lượng một hệ kín. Phòng thực hành hiện đại đo vận tốc và lực theo thời gian bằng cảm biến.

🚀 Ứng dụng

Giật lùi và tên lửa

Súng giật lùi là ví dụ tương tác hai vật trong khoảng thời gian ngắn. Với tên lửa, phải xét cả khí phụt ra: chỉ riêng tên lửa là hệ có khối lượng thay đổi, không dùng trực tiếp công thức hai vật dính nhau.

🔬 Phương pháp khoa học

Khi số liệu không khớp hoàn toàn

Ma sát đường ray, độ nghiêng, thời điểm đo và sai số cảm biến gây chênh lệch. Học sinh cần công bố điều kiện làm thí nghiệm và mức sai lệch, không điều chỉnh số đo thật cho trùng dự báo.