HAT Physics Learning · Vật lí 10 · Kết nối tri thức

BÀI 33. BIẾN DẠNG CỦA VẬT RẮN

Biến dạng kéo – nén · Giới hạn đàn hồi · Định luật Hooke

📘 Chương VII · Biến dạng của vật rắn và áp suất chất lỏng🔄 Khám phá và mô hình📝 22 câu · 10 điểm
01 · MỤC TIÊU

Mục tiêu học tập

Mục tiêu học tập

Nhận biết

Nhận biết biến dạng kéo, biến dạng nén; nêu được tính đàn hồi và giới hạn đàn hồi.

Thông hiểu

Giải thích được lực đàn hồi chống lại sự biến dạng; phân biệt biến dạng đàn hồi với biến dạng không hồi phục.

Thực nghiệm

Thiết kế phương án đo lực và độ dãn lò xo; lập bảng số liệu, vẽ đồ thị, xác định độ cứng k.

Vận dụng

Vận dụng định luật Hooke trong giới hạn đàn hồi và chuyển đổi đúng cm ↔ m, N/cm ↔ N/m.

Khởi động: Tại sao dây đàn hồi và lò xo có thể trở về hình dạng ban đầu, còn chiếc thước nhựa có thể bị cong vĩnh viễn khi bẻ quá mạnh?

02 · KHÁM PHÁ

Kiến thức trọng tâm và công thức

Biến dạng của vật rắn và định luật Hooke

1. Các dạng biến dạng

Biến dạng kéo: hai lực cùng phương, ngược chiều, hướng ra ngoài hai đầu vật. Biến dạng nén: hai lực cùng phương, ngược chiều, hướng vào trong vật. Hai lực tác dụng trên hai đầu khác nhau của vật.

Biến dạng đàn hồi: vật lấy lại hình dạng, kích thước ban đầu sau khi thôi tác dụng ngoại lực. Khi vượt giới hạn đàn hồi, vật có thể không phục hồi hoàn toàn; không còn được dùng quan hệ Hooke tuyến tính để suy ra lực.

2. Lực đàn hồi

Khi lò xo bị kéo hoặc nén, lực đàn hồi tác dụng lên vật tiếp xúc với đầu lò xo có xu hướng chống lại biến dạng. Với lò xo lí tưởng, lực đàn hồi kéo về vị trí có độ dài tự nhiên; độ lớn của lực đàn hồi bằng lực gây biến dạng khi hệ cân bằng tĩnh và không có lực khác dọc trục.

3. Độ biến dạng

Độ biến dạng của lò xo
\[\Delta\ell=\ell-\ell_0\]
Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(\Delta\ell\)Độ biến dạng đại sốm
\(\ell\)Chiều dài hiện tạim
\(\ell_0\)Chiều dài tự nhiênm

Điều kiện: Đo chiều dài dọc trục lò xo; kéo: Δℓ > 0, nén: Δℓ < 0.

4. Định luật Hooke

Trong giới hạn đàn hồi của một lò xo, độ lớn lực đàn hồi tỉ lệ thuận với độ lớn độ biến dạng. Độ cứng k đặc trưng cho độ cứng của lò xo cụ thể.

Định luật Hooke (độ lớn)
\[F_{\mathrm{đh}}=k\left|\Delta\ell\right|\]
Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(F_{\mathrm{đh}}\)Độ lớn lực đàn hồiN
\(k\)Độ cứng của lò xoN/m
\(\Delta\ell\)Độ biến dạngm

Điều kiện: Chỉ áp dụng trong giới hạn đàn hồi, với mô hình lò xo tuân theo định luật Hooke.

5. Xác định độ cứng từ thí nghiệm

Độ cứng lò xo từ số đo
\[k=\frac{F_{\mathrm{đh}}}{\left|\Delta\ell\right|}\]
Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
\(k\)Độ cứngN/m
\(F_{\mathrm{đh}}\)Lực đàn hồi đo khi cân bằngN
\(\Delta\ell\)Độ dãn hoặc nénm

Điều kiện: Δℓ khác 0; khi cân bằng tĩnh, xác định đúng lực đàn hồi và chỉ đo trong giới hạn Hooke.

Ví dụ: lò xo dài tự nhiên 12 cm, khi kéo đến 15 cm chịu lực kéo cân bằng 1,5 N. Khi còn trong giới hạn đàn hồi, Δℓ = 0,03 m và k = 1,5/0,03 = 50 N/m.

Lưu ý: lực đàn hồi là vectơ có hướng; công thức F = k|Δℓ| chỉ cho độ lớn. Không suy rộng định luật Hooke ngoài giới hạn đàn hồi hoặc cho mọi loại vật liệu.

03 · QUAN SÁT

Quan sát thí nghiệm và mô phỏng

Quan sát biến dạng và khảo sát định luật Hooke

🔬 Thí nghiệm thật

Đo lực – độ dãn lò xo

Dụng cụ: giá đỡ, lò xo, thước, bộ quả nặng có khối lượng đã biết. Giáo viên lựa chọn lò xo chịu tải an toàn.

  1. Đo chiều dài tự nhiên ℓ₀ (cm) khi chưa treo tải.
  2. Treo từng quả nặng, chờ hệ đứng yên rồi đo ℓ. Tính lực kéo do tải: P = mg với g ≈ 9,8 m/s² (khi bỏ qua khối lượng lò xo và sai số).
  3. Tính Δℓ = ℓ − ℓ₀, đổi sang mét rồi xác định k = P/Δℓ cho các số đo khác 0.
  4. Tháo tải; xác nhận lò xo trở về gần chiều dài ban đầu trước khi tăng thêm tải. Dừng nếu có dấu hiệu biến dạng không hồi phục.
Lần đom (g)F (N)ℓ (cm)Δℓ (m)k (N/m)
1500,4912,980,009850
21000,9813,960,019650
31501,4714,940,029450

Dữ liệu minh họa giả định: ℓ₀ = 12,00 cm, k = 50 N/m; không phải số đo thực nghiệm. Học sinh thay bằng dữ liệu tự đo và thảo luận về sai số.

🧪 Mô phỏng tương tác

Kéo – nén và khảo sát lực đàn hồi

Điều chỉnh độ cứng và độ biến dạng; quan sát chiều lực đàn hồi hướng ngược chiều biến dạng. Mô phỏng dừng tại biên Hooke minh họa ±8 cm; giới hạn thực tế phụ thuộc từng lò xo và không mặc định là 8 cm.

FđhTường cố địnhNét xanh lục: vị trí đầu lò xo khi Δℓ = 0Trong giới hạn đàn hồi
Hình SVG tự dựng, biến dạng hình học có tỉ lệ minh họa. Mũi tên cam biểu thị lực đàn hồi tác dụng lên vật gắn đầu lò xo, không phải ngoại lực gây biến dạng.

|Δℓ| (cm) →F (N) ↑08

Thử nghiệm: Giữ k cố định rồi tăng độ dãn từ 1 cm đến 4 cm; so sánh độ lớn lực đàn hồi. Đổi k gấp đôi và giữ nguyên độ dãn; giải thích kết quả.

🎥 Học liệu

Video: lựa chọn mở ngoài

Bài học sử dụng hình vẽ và mô phỏng tự chạy, không yêu cầu video để hoàn thành hoạt động. Nếu giáo viên muốn bổ sung video, có thể tìm video thí nghiệm định luật Hooke trên YouTube. Không nhúng iframe YouTube để tránh lỗi trình phát 153.

04 · LUYỆN TẬP

Luyện tập theo cấu trúc đề mới

Luyện tập Bài 33 – Biến dạng của vật rắn

8ABCD · 2,00 điểm
4Đúng/Sai · 4,00 điểm
8Trả lời ngắn · 2,00 điểm
2Tự luận · 2,00 điểm
Nguyên tắc: Đúng/Sai bốn ý: đúng 0/1/2/3/4 ý được 0/0,10/0,25/0,50/1,00 điểm. Trắc nghiệm ABCD và trả lời ngắn tự chấm; tự luận đánh giá riêng theo tiêu chí.
05 · HỆ THỐNG HÓA

Bản đồ tư duy bài học

Sơ đồ hệ thống kiến thức

Chạm hoặc bấm để xem chi tiết từng nhánh.
Xem dàn ý dạng chữ
06 · MỞ RỘNG

Em có biết?

Biến dạng đàn hồi quanh ta

🚙 Kĩ thuật

Lò xo trong hệ thống treo

Lò xo giúp biến dạng và hồi phục khi xe qua gờ; bộ giảm chấn làm tiêu hao năng lượng để hạn chế dao động kéo dài. Tính chất của hệ không thể giải thích chỉ bằng định luật Hooke.

⚖️ Đo lường

Lực kế lò xo

Lực kế sử dụng mối liên hệ giữa lực và độ dãn để xác định độ lớn lực, với điều kiện hoạt động trong phạm vi đã hiệu chuẩn.

🧗 An toàn

Dây đàn hồi và bungee

Dây bungee biến dạng mạnh, có đặc tính vật liệu phức tạp. Không dùng trực tiếp một giá trị k không đổi để mô tả mọi giai đoạn của cú nhảy thực.