Kiến thức
Giải thích chiều truyền nhiệt từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn và khái niệm cân bằng nhiệt; phân biệt Celsius với Kelvin, độ không tuyệt đối, ý nghĩa nhiệt kế.
Cân bằng nhiệt · Celsius – Kelvin · Hiệu chuẩn nhiệt kế · Đọc kết quả đo
Giải thích chiều truyền nhiệt từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn và khái niệm cân bằng nhiệt; phân biệt Celsius với Kelvin, độ không tuyệt đối, ý nghĩa nhiệt kế.
Đổi nhiệt độ °C ↔ K; phân biệt nhiệt độ với độ biến thiên nhiệt độ; đọc – hiệu chuẩn nhiệt kế theo hai mốc; diễn giải các tình huống truyền nhiệt thực tế.
Thao tác mô phỏng, ghi kết quả đúng đơn vị, giải thích sai số và giới hạn mô hình; làm bài độc lập trước khi mở lời giải.
Nhiệt độ đặc trưng cho trạng thái nóng – lạnh của vật, là đại lượng giúp dự đoán chiều trao đổi năng lượng nhiệt. Khi hai vật tiếp xúc và có nhiệt độ khác nhau, năng lượng được truyền dưới dạng nhiệt từ vật có nhiệt độ cao hơn đến vật có nhiệt độ thấp hơn. Ở trạng thái cân bằng nhiệt, nhiệt độ của hai vật bằng nhau và không có dòng nhiệt thuần giữa chúng.
Điều kiện khi hai vật đang tiếp xúc nhiệt, hệ đạt cân bằng; điều đó không có nghĩa các phân tử ngừng chuyển động.
Ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn, nước tinh khiết đóng băng gần 0 °C và sôi gần 100 °C. Thang Kelvin là thang nhiệt độ tuyệt đối, có mốc 0 K (độ không tuyệt đối), tương ứng −273,15 °C. Kelvin viết kí hiệu K, không viết °K.
Trong đó T là nhiệt độ theo Kelvin; t là nhiệt độ theo Celsius. Chỉ áp dụng cho nhiệt độ tuyệt đối, không phải khoảng chênh lệch.
Giới hạn vật lí của mô hình nhiệt độ nhiệt động lực học thông thường là \(T\geq 0\,\mathrm K\).
Chỉ dùng khi bài tập cho phép lấy gần đúng. Ví dụ 27 °C gần bằng 300 K.
Một độ chia Kelvin có độ lớn bằng một độ chia Celsius. Ví dụ nhiệt độ tăng từ 20 lên 50 °C nghĩa là tăng 30 °C, tức tăng 30 K.
Mốc điểm ba của nước khác với nhiệt độ đóng băng 0 °C ở áp suất tiêu chuẩn. Đây là một mốc vật lí quan trọng trong lịch sử xác lập thang Kelvin.
Nhiệt kế khai thác tính chất vật lí thay đổi theo nhiệt độ: sự nở vì nhiệt của chất lỏng, điện trở của cảm biến, hoặc cường độ bức xạ hồng ngoại. Muốn đo đáng tin cậy phải chọn loại phù hợp, đúng khoảng đo, đặt đúng vị trí và đợi cảm biến ổn định nhiệt.
x là đại lượng chỉ thị của cảm biến (ví dụ chiều dài cột chất lỏng, mm); chỉ áp dụng nếu nhiệt kế có thang tuyến tính trong khoảng hiệu chuẩn \(x_0\) đến \(x_1\).
Điều kiện: \(h_{100}\ne h_0\), độ dài cột chất lỏng thay đổi tuyến tính trong khoảng đang khảo sát; h, h₀, h₁₀₀ cùng đơn vị.
| Trạng thái/mốc | Celsius | Kelvin (chính xác) |
|---|---|---|
| Độ không tuyệt đối | −273,15 °C | 0 K |
| Nước đá đang tan (xấp xỉ, 1 atm) | 0 °C | 273,15 K |
| Nhiệt độ phòng tham khảo | 25 °C | 298,15 K |
| Nước sôi (xấp xỉ, 1 atm) | 100 °C | 373,15 K |
Áp dụng \(T=t+273{,}15=298{,}15\,\mathrm K\).
\(t=310{,}15-273{,}15=37\,^{\circ}\mathrm C\).
\(\Delta t=20-(-5)=25\,^{\circ}\mathrm C\), tương đương \(\Delta T=25\,\mathrm K\).
\(T\approx 27+273=300\,\mathrm K\). Nếu dùng hằng số chuẩn thì 300,15 K.
\(t=100(75-20)/(120-20)=55\,^{\circ}\mathrm C\). Điều kiện giả định thang đo tuyến tính.
Năng lượng nhiệt truyền từ A sang B cho đến khi cân bằng nhiệt nếu hệ cho phép trao đổi nhiệt.
Không. 0 °C = 273,15 K, còn 0 K = −273,15 °C.
Cảm biến cần trao đổi nhiệt để gần đạt cân bằng với môi trường đo; đọc quá sớm cho giá trị chưa ổn định.
Thay đổi nhiệt độ đầu, tỉ số nhiệt dung hai vật. Quan sát chiều trao đổi năng lượng; nhiệt độ cân bằng được tính theo mô hình không thất thoát nhiệt.
Kéo nhiệt độ để đọc đồng thời hai thang. Mô hình cột chất lỏng tăng tuyến tính theo nhiệt độ chỉ nhằm giải thích nguyên tắc; nhiệt kế thực có khoảng đo giới hạn.
Giả sử chiều dài cột chất lỏng h phụ thuộc tuyến tính vào nhiệt độ trong khoảng 0–100 °C. Thay mốc 0 °C, 100 °C rồi điều chỉnh cột hiện tại để đọc nhiệt độ.
Nhập chỉ kết quả số, không kèm đơn vị; có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm thập phân. Các câu chuyển đổi chính xác dùng +273,15; nếu bài ghi “gần đúng” mới dùng +273. Tự giải trước khi mở lời giải.
8 ABCD (2 điểm), 4 Đúng/Sai bốn ý (4 điểm), 8 câu trả lời ngắn (2 điểm), 2 tự luận (2 điểm). Đáp án và giải thích được mở sau khi học sinh nộp bài; tự luận đánh giá theo rubric.
Tóm tắt mối quan hệ Celsius–Kelvin, chiều truyền nhiệt, các loại nhiệt kế và nguyên tắc hiệu chuẩn.
Ước lượng nhiệt độ bề mặt qua bức xạ nhiệt. Kết quả phụ thuộc độ phát xạ, khoảng cách và vùng đo; không mặc nhiên phản ánh nhiệt độ bên trong vật.
0 K ứng với −273,15 °C; thang Kelvin rất hữu ích trong nhiệt động lực học. Không nên suy diễn rằng mọi hạt trong mọi hệ đều “đứng yên hoàn toàn” ở 0 K.
Điểm ba ở 0,01 °C (273,16 K) là trạng thái cân bằng đồng thời của băng, nước và hơi trong điều kiện thích hợp, khác với mốc nước đá tan thông thường.
Nhiệt kế tiếp xúc chưa đạt cân bằng nhiệt có thể cho số chỉ khác nhiệt độ của vật. Đọc đúng thang và đánh giá giới hạn của dụng cụ là bước không thể bỏ qua.